111
giao trinh phan cung pcsuachuatron bo hay

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Tiến Quốc
Người gửi: Trần Thị Thúy Hằng (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:44' 11-09-2012
Dung lượng: 31.2 MB
Số lượt tải: 4
Nguồn: Tiến Quốc
Người gửi: Trần Thị Thúy Hằng (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:44' 11-09-2012
Dung lượng: 31.2 MB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
Hard Ware A +
Nội dung
Chương 1: CPU (Central Processor Unit) Bộ xử lý trung tâm
Chương 2: RAM (Random Access Memory) Bộ nhớ
Chương 3: Mainboard - Bo mạch chính
Chương 4: HDD (Hard Disk Device) Ổ đĩa lưu trữ
Chương 5: GPU (Graphic Processor Unit) Bộ xử lý đồ họa
Chương 6: Thiết bị Ngoại vi
Chương 7: Chuẩn đoán lỗi phần cứng
Chương 8: Thực hành
Chương 1: CPU
Cấu tạo của CPU
Các dòng CPU
CPU cho máy tính để bàn (Desktop)
CPU cho máy tính xách tay (Notebook, Laptop)
CPU cho thiết bị di động (Netbook, Phone)
CPU cho máy trạm và Server (WorkStation)
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Các dòng CPU - Desktop
Thông số CPU
Intel Core 2 Duo
1.86GHz clock
2MB cache Level 3
1066 MHz FSB
Chip 32bit
Chip dành cho máy Desktop, tiết kiệm năng lượng, hiệu năng cao.
Các dòng CPU - Desktop
Thông số CPU
Intel Core i7
2.4 GHz clock
12MB cache Level 3
1066 MHz FSB
Chip 64bit
Chip dành cho máy Desktop, hiệu năng cao.
Các dòng CPU - Laptop
Thông số CPU
Intel Pentium M
1.4GHz clock
1MB cache Level 3
400MHz FSB
Chip 32bit
Chip Dành cho máy Laptop, tiết kiệm năng lượng, hiệu năng trung bình.
Các dòng CPU - Laptop
Thông số CPU
AMD Sempron
2.0GHz clock
256KB cache Level 3
400MHz FSB
Chip 32bit
Chip dành cho Laptop, tiết kiệm năng lượng, hiệu năng trung bình
Các dòng CPU – Mobile (Phone, PDA)
Thông số CPU
SAMSUNG ARM
1.0GHz clock
Chip dành riêng cho các thiết bị di động:
Smart Phone, PDA …
-Tiết kiệm năng lượng, hiệu suất cao.
Các dòng CPU – Mobile (Phone, PDA)
Thông số CPU
VIA NANO
1.4GHz clock
512KB cache Level 3
533MHz FSB
Chip 32bit
Dòng chip dành cho máy tính đơn giản Netbook, hiệu suất thấp, tiết kiệm năng lượng.
Các dòng CPU – Server, WorkStation
Thông số CPU
AMD phenom
Chip 64bit
2MB Cache Level 3
4MB Cache Level 4
Chip dành cho Server, hiệu năng cao, tiêu tốn năng lượng.
Các dòng CPU – Server, WorkStation
Thông số CPU
Intel Itanium 2
Chip 64bit
2MB cache level 3
4MB cache level 4
Chip dành cho Server, hiệu năng cao, tiêu tốn năng lượng.
Các dòng CPU – Server, WorkStation
Thông số CPU
Intel Xeon
Chip 64bit
6MB Cache level 3
6 -> 12 MB Cache level3
Chip dành cho Server, tiết kiệm năng lượng, hiệu năng cao.
Thiết bị đi kèm CPU
Tản nhiệt.
Tản nhiệt không khí (Quạt gió)
Tản nhiệt nước.
Kem tản nhiệt.
Quạt Gió
Tản nhiệt nước.
Kem tản nhiệt
Thao tác “bôi” kem tản nhiệt lên CPU
CPU sau khi “bôi” Kem tản nhiệt lên
Tiêu chí đánh giá, so sánh CPU
Công nghệ chế tạo, số lượng Transitor
Xung Clock, xung càng cao CPU xữ lý càng nhanh
Độ lớn Cache, Cache càng lớn CPU càng mát.
Số lượng Core trên mỗi đế, Core càng nhiều càng tiết kiệm, CPU càng mạnh.
Tiêu thụ điện năng, càng thấp càng tốt.
Hỗ trợ tập lệnh. Càng nhiều càng tốt.
Giá thành.
Vấn đề thường gặp của CPU
Bụi bẩn
Độ ẩm cao
Nhiệt độ cao
Tản Nhiệt kém
“Kẻ thù” lớn nhất của CPU là nhiệt độ. CPU hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ môi trường từ âm 40 C đến 40 C, quạt tản nhiệt tốt. Nhiệt độ CPU dao động từ 35 C đến 80 C.
CPU thế hệ mới có chế độ ngắt tự động khi quá nhiệt (máy tính bị tắt nguồn đột ngột)
Xữ lý vấn đề CPU
Làm sạch bụi bẩn trên quạt tản nhiệt, lá đồng tản nhiệt.
Kiểm tra kem tản nhiệt CPU
Để CPU chạy mà không có quạt, kiểm tra xem CPU có nóng hay không
Nếu nóng: CPU vẫn hoạt động
Nếu mát: CPU đã hư hại vật lý, hoặc Socket Main board có vấn đề.
Thay quạt tản nhiệt nếu: Quạt chạy yếu, kẹt, quạt bị rung khi quay, gãy cánh, quạt quá nhỏ so với CPU.
End
Hỏi & Đáp
Nội dung
Chương 1: CPU (Central Processor Unit) Bộ xử lý trung tâm
Chương 2: RAM (Random Access Memory) Bộ nhớ
Chương 3: Mainboard - Bo mạch chính
Chương 4: HDD (Hard Disk Device) Ổ đĩa lưu trữ
Chương 5: GPU (Graphic Processor Unit) Bộ xử lý đồ họa
Chương 6: Thiết bị Ngoại vi
Chương 7: Chuẩn đoán lỗi phần cứng
Chương 8: Thực hành
Chương 1: CPU
Cấu tạo của CPU
Các dòng CPU
CPU cho máy tính để bàn (Desktop)
CPU cho máy tính xách tay (Notebook, Laptop)
CPU cho thiết bị di động (Netbook, Phone)
CPU cho máy trạm và Server (WorkStation)
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Cấu tạo CPU
Các dòng CPU - Desktop
Thông số CPU
Intel Core 2 Duo
1.86GHz clock
2MB cache Level 3
1066 MHz FSB
Chip 32bit
Chip dành cho máy Desktop, tiết kiệm năng lượng, hiệu năng cao.
Các dòng CPU - Desktop
Thông số CPU
Intel Core i7
2.4 GHz clock
12MB cache Level 3
1066 MHz FSB
Chip 64bit
Chip dành cho máy Desktop, hiệu năng cao.
Các dòng CPU - Laptop
Thông số CPU
Intel Pentium M
1.4GHz clock
1MB cache Level 3
400MHz FSB
Chip 32bit
Chip Dành cho máy Laptop, tiết kiệm năng lượng, hiệu năng trung bình.
Các dòng CPU - Laptop
Thông số CPU
AMD Sempron
2.0GHz clock
256KB cache Level 3
400MHz FSB
Chip 32bit
Chip dành cho Laptop, tiết kiệm năng lượng, hiệu năng trung bình
Các dòng CPU – Mobile (Phone, PDA)
Thông số CPU
SAMSUNG ARM
1.0GHz clock
Chip dành riêng cho các thiết bị di động:
Smart Phone, PDA …
-Tiết kiệm năng lượng, hiệu suất cao.
Các dòng CPU – Mobile (Phone, PDA)
Thông số CPU
VIA NANO
1.4GHz clock
512KB cache Level 3
533MHz FSB
Chip 32bit
Dòng chip dành cho máy tính đơn giản Netbook, hiệu suất thấp, tiết kiệm năng lượng.
Các dòng CPU – Server, WorkStation
Thông số CPU
AMD phenom
Chip 64bit
2MB Cache Level 3
4MB Cache Level 4
Chip dành cho Server, hiệu năng cao, tiêu tốn năng lượng.
Các dòng CPU – Server, WorkStation
Thông số CPU
Intel Itanium 2
Chip 64bit
2MB cache level 3
4MB cache level 4
Chip dành cho Server, hiệu năng cao, tiêu tốn năng lượng.
Các dòng CPU – Server, WorkStation
Thông số CPU
Intel Xeon
Chip 64bit
6MB Cache level 3
6 -> 12 MB Cache level3
Chip dành cho Server, tiết kiệm năng lượng, hiệu năng cao.
Thiết bị đi kèm CPU
Tản nhiệt.
Tản nhiệt không khí (Quạt gió)
Tản nhiệt nước.
Kem tản nhiệt.
Quạt Gió
Tản nhiệt nước.
Kem tản nhiệt
Thao tác “bôi” kem tản nhiệt lên CPU
CPU sau khi “bôi” Kem tản nhiệt lên
Tiêu chí đánh giá, so sánh CPU
Công nghệ chế tạo, số lượng Transitor
Xung Clock, xung càng cao CPU xữ lý càng nhanh
Độ lớn Cache, Cache càng lớn CPU càng mát.
Số lượng Core trên mỗi đế, Core càng nhiều càng tiết kiệm, CPU càng mạnh.
Tiêu thụ điện năng, càng thấp càng tốt.
Hỗ trợ tập lệnh. Càng nhiều càng tốt.
Giá thành.
Vấn đề thường gặp của CPU
Bụi bẩn
Độ ẩm cao
Nhiệt độ cao
Tản Nhiệt kém
“Kẻ thù” lớn nhất của CPU là nhiệt độ. CPU hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ môi trường từ âm 40 C đến 40 C, quạt tản nhiệt tốt. Nhiệt độ CPU dao động từ 35 C đến 80 C.
CPU thế hệ mới có chế độ ngắt tự động khi quá nhiệt (máy tính bị tắt nguồn đột ngột)
Xữ lý vấn đề CPU
Làm sạch bụi bẩn trên quạt tản nhiệt, lá đồng tản nhiệt.
Kiểm tra kem tản nhiệt CPU
Để CPU chạy mà không có quạt, kiểm tra xem CPU có nóng hay không
Nếu nóng: CPU vẫn hoạt động
Nếu mát: CPU đã hư hại vật lý, hoặc Socket Main board có vấn đề.
Thay quạt tản nhiệt nếu: Quạt chạy yếu, kẹt, quạt bị rung khi quay, gãy cánh, quạt quá nhỏ so với CPU.
End
Hỏi & Đáp
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất